Chào mừng Quý khách đến với CÔNG TY CP TM XUẤT NHẬP KHẨU AVI
Mở cửa showroom: T2-T7 (8h-18h)
Email: Vachvesinhavi@gmail.com
Hotline: 0909752919
Báo giá vách ngăn vệ sinh là vấn đề được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng, đơn vị thiết kế và khách hàng quan tâm khi triển khai nhà vệ sinh cho trường học, bệnh viện, nhà máy, văn phòng, nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại và công trình công cộng.
Hiện nay, vách ngăn vệ sinh Compact HPL được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống ẩm, chống nước tốt, độ bền cao, dễ vệ sinh và có nhiều màu sắc để lựa chọn. Chi phí đầu tư phụ thuộc vào độ dày tấm, loại Compact, kích thước, màu sắc, hệ phụ kiện và khối lượng thi công.
Bài viết dưới đây cập nhật báo giá vách ngăn vệ sinh Compact HPL 2026, đồng thời phân tích chi phí vật liệu, phụ kiện, thi công và những yếu tố cần lưu ý trước khi lựa chọn.
Giá vách ngăn vệ sinh trên thị trường có sự khác biệt giữa từng thương hiệu, độ dày và hệ phụ kiện. Theo bảng giá tham khảo đang được công bố trên thị trường, hệ Compact HPL hoàn thiện có thể dao động khoảng 700.000 – 1.370.000 VNĐ/m², tùy loại tấm, màu sắc và phụ kiện.
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu tấm, số lượng, thiết kế, màu sắc, phụ kiện, vị trí và điều kiện thi công. Một số hạng mục có thể được báo giá riêng theo bản vẽ.
Các mức giá tham khảo hiện nay cũng cho thấy Compact HPL 12mm thường có chi phí thấp hơn loại 18mm; màu trơn, ghi/kem thường có giá khác với các dòng vân gỗ hoặc màu đặc biệt.
Nếu khách hàng chỉ mua tấm Compact HPL nguyên liệu thay vì sử dụng dịch vụ thi công trọn gói, giá sẽ được tính theo kích thước từng tấm.
Một số kích thước Compact HPL 12mm phổ biến trên thị trường gồm 1220 x 1830mm, 1530 x 1830mm, 1220 x 2440mm, 1830 x 2135mm và 1830 x 2440mm. Giá tham khảo thay đổi theo kích thước và màu sắc.
Đây là giá tham khảo theo bảng giá công bố, không phải đơn giá cố định cho mọi thời điểm và mọi công trình.
Compact HPL 18mm có độ dày lớn hơn 12mm nên thường được lựa chọn cho những công trình có yêu cầu cao hơn về độ chắc chắn hoặc thiết kế.
Một số bảng giá tham khảo trên thị trường hiện ghi nhận tấm Compact HPL 18mm ở các kích thước khác nhau có mức giá từ khoảng hơn 2 triệu đồng/tấm và tăng theo kích thước, màu sắc và thương hiệu.
Khi lựa chọn tấm 18mm, chủ đầu tư cần cân nhắc giữa yêu cầu kỹ thuật và chi phí. Không phải công trình nào cũng bắt buộc sử dụng tấm dày 18mm.
Phụ kiện là một phần quan trọng trong tổng chi phí của hệ vách ngăn vệ sinh.
Một bộ phụ kiện cơ bản có thể bao gồm:
Bản lề cửa.
Khóa cửa.
Tay nắm.
Chân đỡ.
Ke góc.
Móc treo quần áo.
Thanh liên kết.
U nhôm hoặc phụ kiện liên kết tường.
Các chi tiết cố định vách.
Inox 201 thường được lựa chọn khi chủ đầu tư ưu tiên tối ưu ngân sách.
Ưu điểm là giá thành tương đối cạnh tranh, phù hợp với một số công trình có môi trường sử dụng thông thường.
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt và thường được lựa chọn cho công trình yêu cầu cao hơn về độ bền, thẩm mỹ và môi trường sử dụng.
Đơn giá vách sử dụng phụ kiện inox 304 thường cao hơn so với hệ inox 201. Các bảng giá hiện hành cũng thể hiện sự chênh lệch này.
Đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi so sánh báo giá.
Một đơn giá có thể chỉ bao gồm:
Tấm Compact HPL
hoặc:
Tấm + phụ kiện
Tấm + phụ kiện + gia công + vận chuyển + lắp đặt
Do đó, hai đơn vị cùng báo giá 800.000 VNĐ/m² nhưng chưa chắc có cùng phạm vi công việc.
Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ:
Loại tấm.
Thương hiệu.
Độ dày.
Kích thước.
Màu sắc.
Loại phụ kiện.
Đơn giá/m².
Chi phí gia công.
Chi phí vận chuyển.
Chi phí lắp đặt.
Thuế VAT nếu có.
Thời gian thi công.
Chính sách bảo hành.
Điều này giúp hạn chế tình trạng báo giá ban đầu thấp nhưng phát sinh nhiều chi phí trong quá trình thực hiện.
Không thể xác định chính xác chi phí chỉ dựa vào diện tích nhà vệ sinh. Có nhiều yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tổng ngân sách.
Compact HPL, MFC chống ẩm, PVC và các vật liệu khác có mức giá khác nhau.
Trong môi trường nhà vệ sinh công cộng, Compact HPL thường được lựa chọn nhờ khả năng chống ẩm và độ bền phù hợp.
Hai lựa chọn phổ biến là Compact HPL 12mm và 18mm.
Tấm 18mm thường có giá cao hơn do lượng vật liệu sử dụng nhiều hơn.
Màu ghi, kem hoặc các màu cơ bản thường có giá khác với màu đặc biệt, vân gỗ hoặc các dòng trang trí cao cấp.
Một số bảng giá thị trường cũng cho thấy dòng vân gỗ có thể cao hơn màu ghi/kem.
Phụ kiện inox 201 và inox 304 có mức giá khác nhau.
Nếu công trình có tần suất sử dụng cao hoặc môi trường ẩm thường xuyên, nên cân nhắc hệ phụ kiện có khả năng chống ăn mòn tốt.
Nhà vệ sinh có thiết kế đơn giản sẽ dễ gia công và lắp đặt hơn.
Những công trình có nhiều góc, kích thước không đồng nhất hoặc yêu cầu thiết kế đặc biệt có thể làm tăng chi phí.
Khối lượng càng lớn càng có khả năng tối ưu chi phí sản xuất và thi công, nhưng còn phụ thuộc vào thiết kế và điều kiện từng dự án.
Chi phí vận chuyển và nhân công có thể thay đổi tùy khoảng cách, điều kiện đưa vật tư vào công trình và khả năng thi công tại hiện trường.
Nhà vệ sinh là môi trường có độ ẩm cao. Compact HPL được sử dụng phổ biến nhờ đặc tính phù hợp với môi trường này.
Bề mặt tấm phẳng, thuận tiện lau chùi và bảo dưỡng.
Khi kết hợp vật liệu đạt chất lượng với phụ kiện và kỹ thuật lắp đặt phù hợp, hệ vách có thể sử dụng lâu dài.
Vách ngăn có kết cấu gọn, giúp phân chia nhiều cabin mà không cần xây tường gạch dày.
So với phương án xây tường truyền thống, hệ vách lắp ghép có thể rút ngắn đáng kể thời gian hoàn thiện khu vực vệ sinh.
Chủ đầu tư có thể lựa chọn màu phù hợp với thiết kế tổng thể của công trình.
Mỗi loại vật liệu có ưu điểm riêng. Vì vậy, lựa chọn tốt nhất cần dựa trên môi trường sử dụng, ngân sách, yêu cầu thẩm mỹ và thời gian khai thác công trình.
Trường học thường cần số lượng cabin lớn, tần suất sử dụng cao và dễ vệ sinh. Compact HPL là lựa chọn được nhiều chủ đầu tư cân nhắc.
Đối với bệnh viện, ngoài chi phí cần quan tâm đến khả năng vệ sinh, bảo trì và độ bền của hệ thống.
Nhà máy thường có số lượng người sử dụng lớn. Cần ưu tiên vật liệu và phụ kiện phù hợp với tần suất sử dụng.
Văn phòng thường chú trọng cả tính thẩm mỹ và khả năng tối ưu diện tích.
Nhóm công trình này thường yêu cầu cao hơn về màu sắc, thiết kế và sự đồng bộ với nội thất.
Đây là nhóm công trình có tần suất sử dụng rất cao. Vì vậy, nên ưu tiên hệ vật liệu và phụ kiện có độ bền phù hợp.
Một quy trình chuyên nghiệp thường gồm các bước:
Khách hàng cung cấp thông tin về công trình, vị trí, diện tích và nhu cầu sử dụng.
Kỹ thuật viên kiểm tra mặt bằng và đo đạc kích thước thực tế.
Dựa trên ngân sách và yêu cầu sử dụng để đề xuất Compact HPL 12mm, 18mm hoặc vật liệu phù hợp.
Thiết kế sơ đồ bố trí cabin, cửa và hệ phụ kiện.
Báo giá chi tiết từng hạng mục để khách hàng dễ kiểm tra.
Tấm được cắt và gia công theo bản vẽ.
Kỹ thuật viên đưa vật tư đến công trình và tiến hành lắp đặt.
Kiểm tra độ chắc chắn, cửa, khóa, bản lề, chân đỡ và bề mặt tấm trước khi bàn giao.
Không nên lựa chọn vật liệu quá cao cấp nếu công trình không yêu cầu.
Thiết kế cabin hợp lý giúp giảm hao hụt vật liệu trong quá trình gia công.
Khi so sánh nhiều nhà cung cấp, cần yêu cầu cùng độ dày tấm, cùng loại phụ kiện và cùng phạm vi thi công.
Báo giá trọn gói giúp dễ kiểm soát ngân sách và hạn chế phát sinh.
Một báo giá thấp chưa chắc là phương án tiết kiệm nhất nếu vật liệu, phụ kiện hoặc kỹ thuật thi công không đảm bảo.
Để được báo giá nhanh và sát thực tế, khách hàng nên chuẩn bị:
Kích thước khu vực nhà vệ sinh.
Số lượng cabin.
Chiều cao dự kiến.
Loại vật liệu mong muốn.
Độ dày Compact.
Địa điểm công trình.
Bản vẽ mặt bằng nếu có.
Hình ảnh hiện trạng nếu chưa có bản vẽ.
Nếu có đầy đủ thông tin, đơn vị thi công sẽ dễ dàng xác định khối lượng, phương án vật liệu và chi phí.
Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra kỹ:
Một là, loại tấm: Không nên chỉ ghi chung chung “Compact HPL” mà không thể hiện độ dày và chủng loại.
Hai là, phụ kiện: Cần ghi rõ inox 201, inox 304 hoặc loại phụ kiện khác.
Ba là, phạm vi thi công: Xác định giá đã bao gồm nhân công, vận chuyển và gia công hay chưa.
Bốn là, VAT: Kiểm tra giá đã bao gồm VAT hay chưa.
Năm là, bảo hành: Hợp đồng cần thể hiện rõ thời gian và phạm vi bảo hành.
Sáu là, thời gian giao hàng: Đặc biệt quan trọng với các dự án trường học, nhà máy và công trình cần bàn giao theo tiến độ.
Giá tham khảo hiện nay có thể dao động khoảng 700.000 – 1.370.000 VNĐ/m² tùy độ dày, màu sắc và phụ kiện. Đây là khoảng giá tham khảo và cần xác nhận lại theo từng công trình.
Thông thường có. Tấm 12mm sử dụng ít vật liệu hơn nên chi phí thường thấp hơn 18mm.
Nếu ưu tiên chi phí, inox 201 có thể là lựa chọn phù hợp trong một số điều kiện. Nếu ưu tiên khả năng chống ăn mòn, độ bền và sử dụng lâu dài, inox 304 thường được ưu tiên hơn.
Không phải báo giá nào cũng bao gồm lắp đặt. Khách hàng cần kiểm tra rõ phạm vi báo giá trước khi ký hợp đồng.
Có. Hệ vách Compact có thể được gia công theo kích thước và thiết kế của từng công trình.
Có thể. Khối lượng công trình, số lượng cabin và phương án gia công có thể ảnh hưởng đến đơn giá.
Cách tốt nhất là cung cấp bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật viên khảo sát trực tiếp. Khi có kích thước và thiết kế cụ thể, đơn vị thi công mới có thể tính toán khối lượng và báo giá sát thực tế.
Báo giá vách ngăn vệ sinh phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại vật liệu, độ dày Compact HPL, màu sắc, kích thước, phụ kiện, số lượng cabin, vị trí và điều kiện thi công.
Nếu ưu tiên độ bền và khả năng sử dụng trong môi trường ẩm, vách ngăn vệ sinh Compact HPL là một phương án đáng cân nhắc. Trong đó, Compact HPL 12mm thường phù hợp với nhiều công trình phổ biến, còn 18mm có thể được lựa chọn khi công trình yêu cầu cao hơn về độ dày và độ chắc chắn.
Thay vì chỉ lựa chọn đơn vị có giá thấp nhất, chủ đầu tư nên so sánh cùng chủng loại vật liệu, cùng độ dày, cùng hệ phụ kiện và cùng phạm vi thi công. Đây là cách hiệu quả để kiểm soát ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Liên hệ ngay để được tư vấn loại vách ngăn phù hợp, khảo sát thực tế và nhận báo giá chi tiết theo kích thước công trình.
Xem thêm:
Thi công vách ngăn vệ sinh
Vách ngăn vệ sinh Compact HPL
Tấm Compact HPL 12mm
Tấm Compact HPL 18mm
Phụ kiện vách ngăn vệ sinh
Vách ngăn vệ sinh trường học
Vách ngăn vệ sinh bệnh viện
Vách ngăn vệ sinh nhà máy
Quy trình thi công vách ngăn vệ sinh
Are you sure you want to remove this product from cart?
0909752919